| Thương hiệu |
|
| Mã sản phẩm |
|
| Chế độ an toàn: |
- Cảnh báo khi không có nồi trên bếp
- Khóa bảng điều khiển
|
| Thành phần bếp: |
|
| Chất liệu mặt bếp: |
- Kính Schott chịu lực, nhiệt
|
| Công suất: |
|
| Bảng điều khiển: |
|
| Hẹn giờ: |
|
| Tiện ích: |
- Đèn báo nhiệt dư
- Chức năng Booster nấu nhanh tăng cường
- Điều chỉnh thời gian độc lập cho từng bếp
|
| Loại nồi nấu: |
- Mặt bếp từ sử dụng nồi có đáy nhiễm từ
|
| Lắp đặt bếp: |
- Thiết kế mỏng, có thể lắp âm được
|
| Kích thước bếp: |
|
| Kích thước lỗ đá: |
- Ngang 702 mm - Dọc 402 mm
|
| Trọng lượng: |
|
| Chiều dài dây điện: |
|
| Điện áp: |
|
| Công suất vùng nấu: |
- Trái: 1800/3100W - Phải: 1800/3100W
|
| Bảo hành |
|
| Xuất xứ |
|