| Thương hiệu |
|
| Mã sản phẩm |
|
| Kiểu máy giặt: |
|
| Loại máy giặt: |
|
| Khối lượng giặt: |
|
| Khối lượng sấy: |
|
| Tốc độ quay vắt (vòng/ phút): |
|
| Truyền động: |
|
| Bảng điều khiển: |
- Song ngữ Anh - Việt có núm xoay, nút nhấn, cảm ứng, màn hình hiển thị
|
| Hiệu suất sử dụng điện: |
|
| Chương trình: |
- Vải bông +
- Vải bông
- Vệ sinh lồng giặt
- Giặt nhẹ
- Đồ tinh xảo
- TurboWash 39
- Đồ hỗn hợp
- Giặt tay + đồ len
- Giặt nhanh 14 phút
- Giặt ngừa dị ứng
- Chu trình tải về
- Giặt + sấy
- Sấy
- Làm mới quần áo bằng hơi nước
|
| Công nghệ giặt: |
- Giặt nước nóng
- Công nghệ TurboWash360
- Công nghệ giặt hơi nước Steam+
- Công nghệ AI DD bảo vệ sợi vải
- Giặt hơi nước
- ezDispense™ tự động lấy ra lượng nước giặt và xả thích hợp
|
| Tiện ích: |
- Chỉnh nhiệt độ nước
- Hẹn giờ giặt kết thúc
- Khóa trẻ em
- Cho phép điều khiển máy giặt từ xa qua ứng dụng LG ThinQ
- Chỉnh số vòng vắt
- Chẩn đoán lỗi Smart Diagnosis
|
| Số người sử dụng: |
|
| Chất liệu lồng giặt: |
|
| Chọn theo khối lượng giặt: |
|
| Chất liệu vỏ máy: |
|
| Chất liệu cửa máy: |
|
| Trọng lượng: |
|
| Kích thước: |
|
| Chiều dài ống cấp nước: |
|
| Chiều dài ống thoát nước: |
|
| Bảo hành |
|
| Xuất xứ |
|