Thông số kỹ thuật:
- Công suất làm lạnh (tối thiểu – tối đa) (kW): 5.20 (1.10-5.80)
- Công suất làm lạnh (tối thiểu – tối đa) (Btu/h): 17,700 (3,750-19,800)
- EER (tối thiểu – tối đa) (Btu/hW): 12.21 (12.93-11.86)
- EER (tối thiểu – tối đa) (W/W): 3.59 (3.79-3.47)
- CSPF (W/W): 5.48
- Điện áp (V): 220
- Cường độ dòng diện (A): 7.0
- Công suất đầu vào (tối thiểu-tối đa) (W): 1,450 (290-1,670)
- Khử ẩm (L/h – Pt/h): 2.9 – 6.1
- Lưu lượng gió (dàn lạnh – dàn nóng) (m3/phút (ft3/phút): 14.8 (520) – 34.9 (1,230)
- Độ ồn (dàn lạnh – dàn nóng) (dB/A): 46/36/33 – 49
- Kích thước dàn lạnh (dàn nóng) (Cao – Rộng – Sâu) (mm): 306 (619) – 950 (824) – 280 (299)
- Khối lượng (dàn lạnh – dàn nóng) kg (lg): 12 (26) – 33 (73)
- Môi chất lạnh (g): R32 (1,080)
- Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng) (mm/inch): ø 6.35 – 1/4
- Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống hơi) (mm/inch): ø 15.88 – 5/8
- Giới hạn đường ống (Chiều dài tiêu chuẩn – Chiều dài ống tối đa – Chênh lệch độ cao tối đa) (m): 10.0 – 30 – 20
- Gas nạp bổ sung (g/m): 25
Hotline: