| Thương hiệu |
|
| Mã sản phẩm |
|
| Tổng quan |
| Kích thước màn hình: |
|
| Độ phân giải: |
|
| Khối lượng có chân: |
|
| Khối lượng không chân: |
|
| Năm ra mắt: |
|
| Kích thước không chân đế: |
|
| Kích thước có chân: |
|
| Kết nối |
| Bluetooth: |
|
| Kết nối Internet: |
|
| Cổng AV: |
|
| Cổng HDMI: |
|
| Cổng USB: |
|
| Cổng xuất âm thanh: |
- 1 cổng 3.5 mm, 1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC)
|
| Smart Tivi/ Internet Tivi |
| Hệ điều hành, giao diện: |
|
| Các ứng dụng sẵn có: |
|
| Hỗ trợ điều khiển thông minh: |
- Điều khiển tích hợp Voice search
|
| Điều khiển tivi bằng điện thoại: |
|
| Kết nối không dây với điện thoại, máy tính bảng: |
|
| Kết nối Bàn phím, chuột: |
|
| Tương tác thông minh: |
- Google Assistant có tiếng Việt
- Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt
|
| Tiện Ích: |
- Chromecast
- AirPlay 2
- Remote tích hợp micro tìm kiếm giọng nói (RMF-TX940V)
- Google Home
|
| Công nghệ hình ảnh, âm thanh |
| Chỉ số hình ảnh động: |
|
| Công nghệ hình ảnh: |
- HLG
- HDR10
- Dolby Vision
- XR Triluminos Pro™
- XR Clear Image
- XR Processor
- Chế độ hình ảnh: Sống động, Tiêu chuẩn, Điện ảnh, Chuyên nghiệp, Dịu nhẹ, Ảnh, IMAX Enhanced, Dolby Vision (Sống động/Sáng/Tối/Game), game FPS, game RTS
- XR Motion Clarity, chế độ Tự động
- Luminance Booster
- Tăng độ tương phản XR 20
- Công nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
- Motionflow™ XR 480 (Gốc 100 Hz)
|
| Công nghệ âm thanh: |
- Dolby Atmos
- DTS Digital Surround
- DTS:X
- DTS-HD High Resolution Audio
- DTS-HD Master Audio
- DTS Express
- Dolby™ Audio
- Dolby™
- Voice Zoom 3
- Hiệu chỉnh tự động âm thanh
|
| Tổng công suất loa: |
|
| Bảo hành |
|
| Xuất xứ |
|